非常
Hán Việt: phi thường
非常 (fēi cháng) nghĩa là: rất; vô cùng; hết sức
Ý nghĩa của 非常
非常 (fēi cháng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là rất; vô cùng; hết sức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unusual; extraordinary; extreme.
💡 Mẹo dùng: Mức độ mạnh hơn 很.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phi thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 非常
今天天气非常好。
Jīntiān tiānqì fēicháng hǎo.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
我非常喜欢这本书。
Wǒ fēicháng xǐhuan zhè běn shū.
Tôi vô cùng thích quyển sách này.