偷
Âm Hán Việt: thâu
Chữ 偷 nghĩa là gì?
Chữ 偷 đọc là tōu, âm Hán Việt là "thâu". Chữ này thuộc bộ 人 (thêm 9 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: to steal, burglar, thief.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 偷 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 亻 gợi nghĩa, phần 俞 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.