小偷
xiǎo tōu
Hán Việt: tiểu thâu

小偷 (xiǎo tōu) nghĩa là: kẻ trộm; tên trộm

Ý nghĩa của 小偷

小偷 (xiǎo tōu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kẻ trộm; tên trộm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thief.

💡 Mẹo dùng: 偷 là động từ (trộm), 小偷 là danh từ (kẻ trộm).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiểu thâu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kẻ trộm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 小偷

小偷偷走了我的手机。
Xiǎotōu tōu zǒu le wǒ de shǒujī.
Kẻ trộm đã lấy mất điện thoại của tôi.
警察抓住了那个小偷。
Jǐngchá zhuā zhù le nàge xiǎotōu.
Cảnh sát đã bắt được tên trộm đó.

Từ liên quan