剖
Âm Hán Việt: phẫu
Chữ 剖 nghĩa là gì?
Chữ 剖 đọc là pōu, âm Hán Việt là "phẫu". Chữ này thuộc bộ 刀 (thêm 8 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: split in two, slice; dissect.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 剖 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 刂 gợi nghĩa, phần 咅 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.