解剖
Hán Việt: giải phẫu
解剖 (jiě pōu) nghĩa là: giải phẫu; mổ xẻ; phân tích kỹ
Ý nghĩa của 解剖
解剖 (jiě pōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giải phẫu; mổ xẻ; phân tích kỹ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dissect (an animal); to analyze; anatomy.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng là phân tích kỹ lưỡng: 解剖问题.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giải phẫu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giải phẫu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 解剖
学生在实验室解剖青蛙。
Xuésheng zài shíyànshì jiěpōu qīngwā.
Sinh viên mổ ếch trong phòng thí nghiệm.
他解剖了自己的错误。
Tā jiěpōu le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy đã mổ xẻ sai lầm của chính mình.