坑
Âm Hán Việt: khanh
Chữ 坑 nghĩa là gì?
Chữ 坑 đọc là kēng, âm Hán Việt là "khanh". Chữ này thuộc bộ 土 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: pit, hole; bury, trap; harry.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 坑 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 土 gợi nghĩa, phần 亢 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.