地
Âm Hán Việt: địa
Chữ 地 nghĩa là gì?
Chữ 地 đọc là de, dì, âm Hán Việt là "địa". Chữ này thuộc bộ 土 (thêm 3 nét), tổng cộng 6 nét. Nghĩa tham khảo: earth; soil, ground; region.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 26 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 地 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 土 gợi nghĩa, phần 也 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.