坚
Âm Hán Việt: kiên
Chữ 坚 nghĩa là gì?
Chữ 坚 đọc là jiān, âm Hán Việt là "kiên". Chữ này thuộc bộ 土 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: hard, strong, firm; resolute.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 8 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 坚 được ghép từ đâu?
Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.