埋
Âm Hán Việt: mai, man
Chữ 埋 nghĩa là gì?
Chữ 埋 đọc là mái, mán, âm Hán Việt là "mai, man". Chữ này thuộc bộ 土 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: bury, secrete, conceal.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 埋 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 土 gợi nghĩa, phần 里 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.