壮
Âm Hán Việt: tráng
Chữ 壮 nghĩa là gì?
Chữ 壮 đọc là zhuàng, âm Hán Việt là "tráng". Chữ này thuộc bộ 士 (thêm 3 nét), tổng cộng 6 nét. Nghĩa tham khảo: big, large; robust; name of tribe.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 壮 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 士 gợi nghĩa, phần 丬 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.