理直气壮
lǐ zhí qì zhuàng
Hán Việt: lý trực khí tráng

理直气壮 (lǐ zhí qì zhuàng) nghĩa là: lý lẽ vững vàng, khí thế đường hoàng; hùng hồn

Ý nghĩa của 理直气壮

理直气壮 (lǐ zhí qì zhuàng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là lý lẽ vững vàng, khí thế đường hoàng; hùng hồn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in the right and self-confident (idiom); bold and confident with justice on one's side; to have the courage of one's convictions; just and forceful.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc tích cực; cũng dùng mỉa mai khi người sai vẫn to tiếng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lý trực khí tráng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lý lẽ vững vàng, khí thế đường hoàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 理直气壮

他理直气壮地反驳了对方。
Tā lǐzhíqìzhuàng de fǎnbó le duìfāng.
Anh ấy đường hoàng phản bác đối phương.
做错了事还这么理直气壮?
Zuò cuò le shì hái zhème lǐzhíqìzhuàng?
Làm sai rồi mà còn hùng hồn thế à?

Từ liên quan