壮观
zhuàng guān
Hán Việt: tráng quan

壮观 (zhuàng guān) nghĩa là: hùng vĩ; hoành tráng; choáng ngợp

Ý nghĩa của 壮观

壮观 (zhuàng guān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hùng vĩ; hoành tráng; choáng ngợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spectacular; magnificent sight.

💡 Mẹo dùng: 壮观 nhấn mạnh quy mô lớn gây choáng ngợp; tả cảnh vật, sự kiện.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tráng quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hùng vĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 壮观

瀑布的景色非常壮观。
Pùbù de jǐngsè fēicháng zhuàngguān.
Cảnh thác nước vô cùng hùng vĩ.
广场上的表演很壮观。
Guǎngchǎng shàng de biǎoyǎn hěn zhuàngguān.
Màn biểu diễn trên quảng trường rất hoành tráng.

Từ liên quan