壮烈
zhuàng liè
Hán Việt: tráng liệt

壮烈 (zhuàng liè) nghĩa là: oanh liệt; anh dũng; hào hùng

Ý nghĩa của 壮烈

壮烈 (zhuàng liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là oanh liệt; anh dũng; hào hùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: brave; heroic.

💡 Mẹo dùng: 壮烈 hầu như chỉ dùng với hy sinh, chiến đấu; sắc thái ca ngợi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tráng liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "oanh liệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 壮烈

战士们壮烈地牺牲了。
Zhànshìmen zhuàngliè de xīshēng le.
Các chiến sĩ đã anh dũng hy sinh.
这是一场壮烈的战斗。
Zhè shì yī chǎng zhuàngliè de zhàndòu.
Đây là một trận chiến oanh liệt.

Từ liên quan