孤
Âm Hán Việt: cô
Chữ 孤 nghĩa là gì?
Chữ 孤 đọc là gū, âm Hán Việt là "cô". Chữ này thuộc bộ 子 (thêm 5 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: orphan, fatherless; solitary.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 孤 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 子 gợi nghĩa, phần 瓜 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.