孤单
Hán Việt: cô đơn
孤单 (gū dān) nghĩa là: cô đơn; lẻ loi
Ý nghĩa của 孤单
孤单 (gū dān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cô đơn; lẻ loi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lone; lonely; loneliness.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 孤独, 寂寞. 孤单 nhấn mạnh chỉ có một mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cô đơn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cô đơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 孤单
一个人在国外,有时候会觉得孤单。
Yí ge rén zài guówài, yǒu shíhou huì juéde gūdān.
Một mình ở nước ngoài, đôi khi thấy cô đơn.
有了这只小狗,我不再孤单了。
Yǒu le zhè zhī xiǎo gǒu, wǒ bú zài gūdān le.
Có chú chó nhỏ này, tôi không còn cô đơn nữa.