孤立
Hán Việt: cô lập
孤立 (gū lì) nghĩa là: bị cô lập; đơn độc; tách rời
Ý nghĩa của 孤立
孤立 (gū lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bị cô lập; đơn độc; tách rời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: isolate; isolated.
💡 Mẹo dùng: 孤立地看 nghĩa là xem xét tách rời, không đặt trong liên hệ chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cô lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bị cô lập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 孤立
他在班里很孤立,没有朋友。
Tā zài bān lǐ hěn gūlì, méiyǒu péngyou.
Cậu ấy rất bị cô lập trong lớp, không có bạn bè.
不要孤立地看这个问题。
Bú yào gūlì de kàn zhège wèntí.
Đừng nhìn vấn đề này một cách tách rời.