徘
Âm Hán Việt: bồi
Chữ 徘 nghĩa là gì?
Chữ 徘 đọc là pái, âm Hán Việt là "bồi". Chữ này thuộc bộ 彳 (thêm 8 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: walk back and forth, hesitate.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 徘 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 彳 gợi nghĩa, phần 非 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.