徘徊
Hán Việt: bồi hồi
徘徊 (pái huái) nghĩa là: đi đi lại lại; lưỡng lự; quanh quẩn
Ý nghĩa của 徘徊
徘徊 (pái huái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi đi lại lại; lưỡng lự; quanh quẩn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dither; to hesitate; to pace back and forth.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là đi lại quanh quẩn, nghĩa bóng là do dự chưa quyết định.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bồi hồi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi đi lại lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 徘徊
他在门口徘徊了很久。
Tā zài ménkǒu páihuáile hěn jiǔ.
Anh ấy đi đi lại lại trước cửa rất lâu.
她还在两个选择之间徘徊。
Tā hái zài liǎng gè xuǎnzé zhījiān páihuái.
Cô ấy vẫn đang lưỡng lự giữa hai lựa chọn.