戴
Âm Hán Việt: đới, đái, đội
Chữ 戴 nghĩa là gì?
Chữ 戴 đọc là dài, âm Hán Việt là "đới, đái, đội". Chữ này thuộc bộ 戈 (thêm 13 nét), tổng cộng 17 nét. Nghĩa tham khảo: wear on top; support.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 戴 được ghép từ đâu?
Các bộ phận xếp theo kiểu lồng nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.