爱戴
ài dài
Hán Việt: ái đái

爱戴 (ài dài) nghĩa là: kính yêu; yêu mến và kính trọng

Ý nghĩa của 爱戴

爱戴 (ài dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kính yêu; yêu mến và kính trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to love and respect; love and respect.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho người dưới đối với người trên, khác 喜欢 là thích.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ái đái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kính yêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 爱戴

这位老师深受学生爱戴。
Zhè wèi lǎoshī shēn shòu xuéshēng àidài.
Thầy giáo này rất được học sinh kính yêu.
他为人正直,大家都爱戴他。
Tā wéirén zhèngzhí, dàjiā dōu àidài tā.
Ông ấy sống ngay thẳng nên ai cũng kính mến.

Từ liên quan