dài
Hán Việt: đới

戴 (dài) nghĩa là: đeo; đội; mang (kính, mũ, đồng hồ)

Ý nghĩa của

(dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đeo; đội; mang (kính, mũ, đồng hồ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to put on or wear (glasses; hat; gloves etc).

💡 Mẹo dùng: 戴 dùng cho kính, mũ, đồng hồ, găng tay; 穿 dùng cho quần áo, giày.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đới" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đeo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他戴着一副眼镜。
Tā dàizhe yí fù yǎnjìng.
Anh ấy đeo một cặp kính.
外面很冷,戴上帽子吧。
Wàimiàn hěn lěng, dàishang màozi ba.
Bên ngoài lạnh lắm, đội mũ vào đi.

Từ liên quan