援
Âm Hán Việt: viện
Chữ 援 nghĩa là gì?
Chữ 援 đọc là yuán, âm Hán Việt là "viện". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: aid, assist; lead; cite.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 援 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.