排
Âm Hán Việt: bài
Chữ 排 nghĩa là gì?
Chữ 排 đọc là pái, âm Hán Việt là "bài". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 8 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: row, rank, line.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 7 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 排 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 扌 gợi nghĩa, phần 非 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.