歇
Âm Hán Việt: hiết
Chữ 歇 nghĩa là gì?
Chữ 歇 đọc là xiē, âm Hán Việt là "hiết". Chữ này thuộc bộ 欠 (thêm 9 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: rest, stop, lodge.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 歇 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 欠 gợi nghĩa, phần 曷 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.