歇
Hán Việt: hiết
歇 (xiē) nghĩa là: nghỉ; nghỉ ngơi
Ý nghĩa của 歇
歇 (xiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghỉ; nghỉ ngơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rest.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, thường nói 歇一会儿, 歇一歇; trang trọng dùng 休息.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 歇
走累了,我们歇一会儿吧。
Zǒu lèi le, wǒmen xiē yíhuìr ba.
Đi mệt rồi, chúng ta nghỉ một lát đi.
他工作了一天,没歇过。
Tā gōngzuò le yì tiān, méi xiē guo.
Anh ấy làm việc cả ngày, chưa nghỉ lúc nào.