煎
Âm Hán Việt: tiên, chiên
Chữ 煎 nghĩa là gì?
Chữ 煎 đọc là jiān, âm Hán Việt là "tiên, chiên". Chữ này thuộc bộ 火 (thêm 9 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: fry in fat or oil; boil in water.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 煎 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 灬 gợi nghĩa, phần 前 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.