烦
Âm Hán Việt: phiền
Chữ 烦 nghĩa là gì?
Chữ 烦 đọc là fán, fan, âm Hán Việt là "phiền". Chữ này thuộc bộ 火 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: bother, vex, trouble; troublesome.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 烦 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 火 gợi nghĩa, phần 页 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.