jiān
Hán Việt: tiên

煎 (jiān) nghĩa là: rán; chiên (ít dầu); áp chảo

HSK 5 (2.0) HSK 7–9 (3.0) động từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(jiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rán; chiên (ít dầu); áp chảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pan fry; to sauté.

💡 Mẹo dùng: 煎 rán ít dầu; 炸 chiên ngập dầu; 炒 xào.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

早上我煎了两个鸡蛋。
Zǎoshang wǒ jiān le liǎng ge jīdàn.
Sáng tôi rán hai quả trứng.
这条鱼煎得很香。
Zhè tiáo yú jiān de hěn xiāng.
Con cá này rán rất thơm.

Từ liên quan