疗
Âm Hán Việt: liệu
Chữ 疗 nghĩa là gì?
Chữ 疗 đọc là liáo, âm Hán Việt là "liệu". Chữ này thuộc bộ 疒 (thêm 2 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: be healed, cured, recover.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 疗 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.