治疗
zhì liáo
Hán Việt: trị liệu

治疗 (zhì liáo) nghĩa là: điều trị; chữa trị; sự điều trị

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 治疗

治疗 (zhì liáo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều trị; chữa trị; sự điều trị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to treat; to cure; medical treatment.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 治; tân ngữ là 病 hoặc người bệnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trị liệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều trị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 治疗

医生正在治疗他的病。
Yīshēng zhèngzài zhìliáo tā de bìng.
Bác sĩ đang điều trị bệnh cho anh ấy.
这种病治疗起来很麻烦。
Zhè zhǒng bìng zhìliáo qǐlái hěn máfan.
Loại bệnh này điều trị rất phiền phức.

Từ liên quan