瘾
Âm Hán Việt: ẩn
Chữ 瘾 nghĩa là gì?
Chữ 瘾 đọc là yǐn, âm Hán Việt là "ẩn". Chữ này thuộc bộ 疒 (thêm 11 nét), tổng cộng 16 nét. Nghĩa tham khảo: rash; addiction, craving, habit.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 瘾 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 疒 gợi nghĩa, phần 隐 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.