上瘾
shàng yǐn
Hán Việt: thượng ẩn

上瘾 (shàng yǐn) nghĩa là: nghiện; gây nghiện; đâm nghiện

Ý nghĩa của 上瘾

上瘾 (shàng yǐn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiện; gây nghiện; đâm nghiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to get into a habit; to become addicted.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 上了瘾. Chủ ngữ là người hoặc việc gây nghiện.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thượng ẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 上瘾

玩手机游戏很容易上瘾。
Wán shǒujī yóuxì hěn róngyì shàngyǐn.
Chơi game điện thoại rất dễ gây nghiện.
他抽烟上瘾了,戒不掉。
Tā chōuyān shàngyǐnle, jiè bù diào.
Anh ấy nghiện thuốc lá rồi, không bỏ được.

Từ liên quan