耗
Âm Hán Việt: hao
Chữ 耗 nghĩa là gì?
Chữ 耗 đọc là hào, âm Hán Việt là "hao". Chữ này thuộc bộ 耒 (thêm 4 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: consume, use up; waste, squander.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 耗 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 耒 gợi nghĩa, phần 毛 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.