耗费
Hán Việt: hao phí
耗费 (hào fèi) nghĩa là: tiêu tốn; hao tốn; hao phí
Ý nghĩa của 耗费
耗费 (hào fèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu tốn; hao tốn; hao phí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to waste; to spend; to consume.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ hay là 时间, 精力, 资金 với số lượng lớn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hao phí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu tốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 耗费
这项工程耗费了大量资金。
Zhè xiàng gōngchéng hàofèile dàliàng zījīn.
Công trình này tiêu tốn lượng vốn lớn.
写这本书耗费了他十年。
Xiě zhè běn shū hàofèile tā shí nián.
Viết cuốn sách này tiêu tốn của ông ấy mười năm.