消耗
Hán Việt: tiêu hao
消耗 (xiāo hào) nghĩa là: tiêu hao; tiêu tốn; hao tổn
Ý nghĩa của 消耗
消耗 (xiāo hào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu hao; tiêu tốn; hao tổn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to use up; to consume.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là năng lượng, tài nguyên: 体力, 能源, 时间.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu hao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu hao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 消耗
跑步会消耗很多体力。
Pǎobù huì xiāohào hěn duō tǐlì.
Chạy bộ sẽ tiêu hao nhiều thể lực.
这台机器消耗电量很大。
Zhè tái jīqì xiāohào diànliàng hěn dà.
Chiếc máy này tiêu tốn rất nhiều điện.