询
Âm Hán Việt: tuân
Chữ 询 nghĩa là gì?
Chữ 询 đọc là xún, âm Hán Việt là "tuân". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 6 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: inquire into, ask about; consult.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 询 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 旬 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.