询问
Hán Việt: tuân vấn
询问 (xún wèn) nghĩa là: hỏi; hỏi thăm; dò hỏi
Ý nghĩa của 询问
询问 (xún wèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hỏi; hỏi thăm; dò hỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to inquire.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 问; cấu trúc 向 + ai + 询问 + việc gì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuân vấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 询问
他向老师询问了考试的时间。
Tā xiàng lǎoshī xúnwèn le kǎoshì de shíjiān.
Anh ấy hỏi thầy giáo về thời gian thi.
有问题可以向工作人员询问。
Yǒu wèntí kěyǐ xiàng gōngzuò rényuán xúnwèn.
Có thắc mắc có thể hỏi nhân viên.