蹦
Âm Hán Việt: băng, bính
Chữ 蹦 nghĩa là gì?
Chữ 蹦 đọc là bèng, âm Hán Việt là "băng, bính". Chữ này thuộc bộ 足 (thêm 11 nét), tổng cộng 18 nét. Nghĩa tham khảo: hop, leap, jump; bright.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 蹦 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 足 gợi nghĩa, phần 崩 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.