踪
Âm Hán Việt: tung
Chữ 踪 nghĩa là gì?
Chữ 踪 đọc là zōng, âm Hán Việt là "tung". Chữ này thuộc bộ 足 (thêm 8 nét), tổng cộng 15 nét. Nghĩa tham khảo: footprints, traces, tracks.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 踪 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 足 gợi nghĩa, phần 宗 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.