跳
Âm Hán Việt: khiêu
Chữ 跳 nghĩa là gì?
Chữ 跳 đọc là tiào, âm Hán Việt là "khiêu". Chữ này thuộc bộ 足 (thêm 6 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: jump, leap, vault, bounce; dance.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 跳 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 足 gợi nghĩa, phần 兆 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.