迸
Âm Hán Việt: bính
Chữ 迸 nghĩa là gì?
Chữ 迸 đọc là bèng, âm Hán Việt là "bính". Chữ này thuộc bộ 辵, tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: gush out; burst forth; split.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 迸 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Phần 辶 gợi nghĩa, phần 并 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.