迸发
bèng fā
Hán Việt: bính phát

迸发 (bèng fā) nghĩa là: bùng lên; trào dâng; vọt ra

Ý nghĩa của 迸发

迸发 (bèng fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bùng lên; trào dâng; vọt ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to burst forth.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 出: 迸发出力量, 迸发出掌声.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bính phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bùng lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 迸发

观众心中迸发出热情。
Guānzhòng xīnzhōng bèngfā chū rèqíng.
Nhiệt tình bùng lên trong lòng khán giả.
全场迸发出热烈的掌声。
Quánchǎng bèngfā chū rèliè de zhǎngshēng.
Cả khán phòng vang lên tràng vỗ tay nồng nhiệt.

Từ liên quan