迫
Âm Hán Việt: bách, bức
Chữ 迫 nghĩa là gì?
Chữ 迫 đọc là pò, âm Hán Việt là "bách, bức". Chữ này thuộc bộ 辵 (thêm 5 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: coerce, force, compel; urgent.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 8 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 迫 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Phần 辶 gợi nghĩa, phần 白 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.