隧
Âm Hán Việt: toại
Chữ 隧 nghĩa là gì?
Chữ 隧 đọc là suì, âm Hán Việt là "toại". Chữ này thuộc bộ 阜 (thêm 13 nét), tổng cộng 14 nét. Nghĩa tham khảo: tunnel, underground passageway, path to a tomb.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 隧 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 阝 gợi nghĩa, phần 遂 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.