隧道
Hán Việt: toại đạo
隧道 (suì dào) nghĩa là: đường hầm; hầm xuyên núi
Ý nghĩa của 隧道
隧道 (suì dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đường hầm; hầm xuyên núi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tunnel.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ dùng 条; khác 地道 là địa đạo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "toại đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đường hầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 隧道
火车正穿过一条长隧道。
Huǒchē zhèng chuānguò yī tiáo cháng suìdào.
Tàu hỏa đang đi xuyên qua một đường hầm dài.
这条隧道修了整整三年。
Zhè tiáo suìdào xiū le zhěngzhěng sān nián.
Đường hầm này xây suốt ba năm ròng.