勘
Âm Hán Việt: khám
Chữ 勘 nghĩa là gì?
Chữ 勘 đọc là kān, âm Hán Việt là "khám". Chữ này thuộc bộ 力 (thêm 9 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: investigate; compare; collate.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 勘 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 力 gợi nghĩa, phần 甚 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.