勘探
Hán Việt: khám thám
勘探 (kān tàn) nghĩa là: thăm dò; khảo sát địa chất
Ý nghĩa của 勘探
勘探 (kān tàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thăm dò; khảo sát địa chất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: exploration.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho thăm dò tài nguyên và địa chất: 地质勘探, 勘探石油.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khám thám" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thăm dò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 勘探
他们在沙漠里勘探石油。
Tāmen zài shāmò lǐ kāntàn shíyóu.
Họ thăm dò dầu mỏ trong sa mạc.
地质勘探工作很辛苦。
Dìzhì kāntàn gōngzuò hěn xīnkǔ.
Công việc thăm dò địa chất rất vất vả.