喻
Âm Hán Việt: dụ
Chữ 喻 nghĩa là gì?
Chữ 喻 đọc là yù, âm Hán Việt là "dụ". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: metaphor, analogy; example; like.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 喻 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 俞 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.