比喻
Hán Việt: tỉ dụ
比喻 (bǐ yù) nghĩa là: phép ví von; ẩn dụ; ví như
Ý nghĩa của 比喻
比喻 (bǐ yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phép ví von; ẩn dụ; ví như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to compare; to liken to; metaphor.
💡 Mẹo dùng: 比喻 vừa là danh từ chỉ phép tu từ, vừa là động từ nghĩa ví cái này như cái kia.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỉ dụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phép ví von" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 比喻
这个比喻很生动。
Zhège bǐyù hěn shēngdòng.
Phép ví von này rất sinh động.
人们常用花比喻女人。
Rénmen cháng yòng huā bǐyù nǚrén.
Người ta thường dùng hoa để ví von người phụ nữ.