屑
Âm Hán Việt: tiết
Chữ 屑 nghĩa là gì?
Chữ 屑 đọc là xiè, âm Hán Việt là "tiết". Chữ này thuộc bộ 尸 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: bits, scraps, crumbs, fragments.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 屑 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 尸 gợi nghĩa, phần 肖 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.